暗中
bí mật
Ví dụ câu thực tế
便衣警察在暗中观察嫌疑人的一举一动,寻找进一步破案的关键线索。
biàn yī jǐng chá zài àn zhōng guān chá xián yí rén de yī jǔ yī dòng, xún zhǎo jìn yí bù pò àn de guān jiàn xiàn suǒ.
Cảnh sát mặc thường phục bí mật theo dõi mọi hành động của nghi phạm, tìm kiếm manh mối quan trọng để tiếp tục giải quyết vụ án.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.