旧

(舊)jiù
Âm Hán Việt:CỰU

Ví dụ câu thực tế

这件衣服旧了。

zhè jiàn yī fú jiù le.

Bộ quần áo này cũ rồi.

这件衣服穿了两年,已经旧了。

zhè jiàn yī fú chuān le liǎng nián, yǐ jīng jiù le.

Cái áo này mặc được hai năm rồi, đã cũ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

旧 [jiù] (CỰU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK