旧
(舊)Ví dụ câu thực tế
这件衣服旧了。
zhè jiàn yī fú jiù le.
Bộ quần áo này cũ rồi.
这件衣服穿了两年,已经旧了。
zhè jiàn yī fú chuān le liǎng nián, yǐ jīng jiù le.
Cái áo này mặc được hai năm rồi, đã cũ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
việc cũ / vấn đề trước đây
hàng hóa cũ / đồ đã qua sử dụng để bán
thỏa thuận trước đây / hợp đồng trước đây
nghĩa đen: tài khoản cũ / khoản nợ cũ / nghĩa bóng: món nợ cũ cần giải quyết / mối hận cũ
tình cảm cũ
vụ án cũ / tranh chấp pháp lý lâu năm
kiểu cũ
thời xưa / ngày xưa
thời xưa / ngày xưa
sách cũ / sách đã qua sử dụng / sách cổ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.