旧情
(舊情)tình cảm cũ
Ví dụ câu thực tế
这间复古风格的咖啡馆里播放着老唱片,散发着浓郁的怀旧情调。
zhè jiān fù gǔ fēng gé de kā fēi guǎn lǐ bō fàng zhe lǎo chàng piàn, sàn fà zhe nóng yù de huái jiù qíng diào.
Quán cà phê theo phong cách retro này phát những đĩa nhạc cũ và toát lên cảm giác hoài niệm mạnh mẽ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.