旧书

(舊書)jiù shū

sách cũ / sách đã qua sử dụng / sách cổ

Ví dụ câu thực tế

仓库里堆积着很多旧书。

cāng kù li duī jī zhe hěn duō jiù shū.

Trong kho chất đống rất nhiều sách cũ.

长时间无人居住的旧书房里,桌椅和书架上落满了厚厚的一层灰尘。

zhǎng shí jiān wú rén jū zhù de jiù shū fáng lǐ, zhuō yǐ hé shū jià shàng luò mǎn le hòu hòu de yī céng huī chén.

Trong căn phòng học cũ đã lâu không có người ở, bàn ghế và giá sách phủ một lớp bụi dày.

这些旧书信虽然在市场上并不值钱,但在我心中却是最无价的珍贵回忆。

zhè xiē jiù shū xìn suī rán zài shì chǎng shàng bìng bù zhí qián, dàn zài wǒ xīn zhōng què shì zuì wú jià de zhēn guì huí yì.

Những bức thư cũ này tuy không có giá trị trên thị trường nhưng lại là kỷ niệm vô giá và quý giá nhất trong lòng tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.