无

(無)wú
Âm Hán Việt:VÔ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1wú

không, không có

#2mó

used in 南無|南无[na1 mo2]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

目前这种疾病无药可医。

mù qián zhè zhǒng jí bìng wú yào kě yī.

Trước mắt căn bệnh này không có thuốc điều trị.

他的话是无根据的。

tā de huà shì wú gēn jù de.

Lời nói của anh ta là vô căn cứ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

无 [wú] (VÔ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK