无
(無)Các tầng nghĩa / Phát âm
không, không có
used in 南無|南无[na1 mo2]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
目前这种疾病无药可医。
mù qián zhè zhǒng jí bìng wú yào kě yī.
Trước mắt căn bệnh này không có thuốc điều trị.
他的话是无根据的。
tā de huà shì wú gēn jù de.
Lời nói của anh ta là vô căn cứ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.