无力

(無力)wú lì
Âm Hán Việt:VÔ LỰC

bất lực

Ví dụ câu thực tế

仅凭个人的微薄力量,实在无力承担这么庞大的工程开支。

jǐn píng gè rén de wēi bó lì liàng, shí zài wú lì chéng dān zhè me páng dà de gōng chéng kāi zhī.

Với thực lực ít ỏi của mình, tôi thực sự không đủ khả năng chi trả cho dự án lớn như vậy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.