无效

(無效)wú xiào
Âm Hán Việt:VÔ HIỆU

vô hiệu, không có hiệu lực, vô ích

Ví dụ câu thực tế

没有签字盖章的合同是无效的。

méi yǒu qiān zì gài zhāng de hé tóng shì wú xiào de.

Hợp đồng không có chữ ký và con dấu là vô hiệu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.