新
Các tầng nghĩa / Phát âm
mới
mới / vừa mới / meso- (hoá học)
Ví dụ câu thực tế
这是你的新手机吗?
zhè shì nǐ de xīn shǒu jī ma?
Đây có phải là điện thoại mới của bạn không?
这是我买的新衣服。
zhè shì wǒ mǎi de xīn yī fú.
Đây là bộ quần áo mới tôi mua.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.