新型

xīn xíng
Âm Hán Việt:TÂN HÌNH

kiểu mới, loại mới

Ví dụ câu thực tế

下月公司将推出新型号产品。

xià yuè gōng sī jiāng tuī chū xīn xíng hào chǎn pǐn.

Tháng sau công ty sẽ đưa ra loại sản phẩm mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.