敲

qiāo
Âm Hán Việt:XAO

Ví dụ câu thực tế

有人在外面轻轻敲门。

yǒu rén zài wài miàn qīng qīng qiāo mén.

Có người đang khẽ gõ cửa bên ngoài.

有人敲门,你去看看谁来了。

yǒu rén qiāo mén, nǐ qù kàn kàn shuí lái le.

Có tiếng gõ cửa, đi xem ai đến.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.