敲诈
(敲詐)tống tiền
Ví dụ câu thực tế
不法分子利用掌握的他人隐私信息实施巨额敲诈勒索,终难逃法律的庄严制裁。
bù fǎ fèn zǐ lì yòng zhǎng wò de tā rén yǐn sī xìn xī shí shī jù é qiāo zhà lè suǒ, zhōng nán táo fǎ lǜ de zhuāng yán zhì cái.
Tội phạm sử dụng thông tin riêng tư của người khác để thực hiện số tiền tống tiền khổng lồ và chúng sẽ không bao giờ thoát khỏi sự trừng phạt nghiêm khắc của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.