敲边鼓
(敲邊鼓)ủng hộ ai đó trong một cuộc tranh luận
Ví dụ câu thực tế
在这场关乎公司未来三年战略方向的内部辩论会上,他缺乏独立判断主见,只是盲目跟在技术副总身后投机取巧地敲边鼓附和。
zài zhè chǎng guān hū gōng sī wèi lái sān nián zhàn lüè fāng xiàng de nèi bù biàn lùn huì shàng, tā quē fá dú lì pàn duàn zhǔ jiàn, zhǐ shì máng mù gēn zài jì shù fù zǒng shēn hòu tóu jī qǔ qiǎo dì qiāo biān gǔ fù hè.
Trong cuộc tranh luận nội bộ về định hướng chiến lược của công ty trong ba năm tới, ông thiếu sự phán đoán và quan điểm độc lập. Anh ta chỉ mù quáng đi theo phó chủ tịch công nghệ và nhân cơ hội đồng ý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.