散

(㪚)sàn
Âm Hán Việt:TẢN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1sàn

tản mát, tan rã, rời rạc

#2sàn

tán loạn / giải tán / phân tán / phổ biến / xua tan / (khẩu ngữ) sa thải

#3sǎn

rải rác / lỏng / làm lỏng / rơi ra / thư thả / thuốc bột

Ví dụ câu thực tế

会议结束后,大家各自散了。

huì yì jié shù hòu, dà jiā gè zì sàn le.

Cuộc họp kết thúc xong, mọi người ai nấy đều tản ra giải tán.

行李没打好,东西都散了。

xíng lǐ méi dǎ hǎo, dōng xī dōu sàn le.

Hành lý không buộc cẩn thận, rơi hết ra rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.