散发
(散發)phân phát
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真散发各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn sàn fà gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ, nghiêm túc phát tán từng yêu cầu công việc.
盛夏的清晨漫步在江南水乡的荷塘边,盛开的荷花散发出淡淡的清雅幽香。
shèng xià de qīng chén màn bù zài jiāng nán shuǐ xiāng de hé táng biān, shèng kāi de hé huā sàn fà chū dàn dàn de qīng yǎ yōu xiāng.
Đi dạo bên ao sen ở trấn nước Giang Nam vào một buổi sáng giữa hè, bông sen nở tỏa ra hương thơm thoang thoảng và tao nhã.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.