散步
đi dạo
Ví dụ câu thực tế
晚饭后,我和妈妈去公园散步。
wǎn fàn hòu, wǒ hé mā mā qù gōng yuán sàn bù.
Sau bữa tối, tôi và mẹ ra công viên đi dạo.
晚饭后,我们经常出去散步。
wǎn fàn hòu, wǒ men jīng cháng chū qù sàn bù.
Sau bữa tối, chúng tôi thường ra ngoài đi dạo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.