散布

(散佈)sàn bù
Âm Hán Việt:TẢN BỐ

lan truyền

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真散布各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn sàn bù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ, nghiêm túc lan truyền từng yêu cầu công việc.

互联网空间不是法外之地,公安机关依法打击任何恶意捏造并散布网络谣言的违法行为。

hù lián wǎng kōng jiān bú shì fǎ wài zhī dì, gōng ān jī guān yī fǎ dǎ jī rèn hé è yì niē zào bìng sàn bù wǎng luò yáo yán de wéi fǎ xíng wéi.

Không gian Internet không phải là nơi nằm ngoài vòng pháp luật. Cơ quan công an trấn áp mọi hoạt động phi pháp nhằm bịa đặt và lan truyền tin đồn ác ý trên mạng theo quy định của pháp luật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.