故
adv., conj. như vậy
Ví dụ câu thực tế
双方就关键合作条款未能达成共识,故本次商务洽谈不得不暂时搁置。
shuāng fāng jiù guān jiàn hé zuò tiáo kuǎn wèi néng dá chéng gòng shí, gù běn cì shāng wù qià tán bù dé bù zàn shí gē zhì.
Hai bên không đạt được sự đồng thuận về các điều khoản hợp tác chủ chốt nên việc đàm phán làm ăn này phải tạm gác lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.