故事

gù shì
Âm Hán Việt:CỐ SỰ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gù shì

truyện, câu chuyện

#2gù shi

câu chuyện; truyện

Ví dụ câu thực tế

睡前妈妈经常给我讲童话故事。

shuì qián mā mā jīng cháng gěi wǒ jiǎng tóng huà gù shì.

Trước khi ngủ mẹ thường kể cho tôi nghe truyện cổ tích.

睡觉前,我都给女儿讲故事。

shuì jiào qián, wǒ dōu gěi nǚ ér jiǎng gù shì.

Trước khi đi ngủ, tôi đều kể chuyện cho con gái nghe.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.