故事
Các tầng nghĩa / Phát âm
truyện, câu chuyện
câu chuyện; truyện
Ví dụ câu thực tế
睡前妈妈经常给我讲童话故事。
shuì qián mā mā jīng cháng gěi wǒ jiǎng tóng huà gù shì.
Trước khi ngủ mẹ thường kể cho tôi nghe truyện cổ tích.
睡觉前,我都给女儿讲故事。
shuì jiào qián, wǒ dōu gěi nǚ ér jiǎng gù shì.
Trước khi đi ngủ, tôi đều kể chuyện cho con gái nghe.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.