故障

gù zhàng
Âm Hán Việt:CỐ CHƯỚNG

sự cố, hỏng hóc, trục trặc

Ví dụ câu thực tế

电梯突然发生故障停止运行了。

diàn tī tū rán fā shēng gù zhàng tíng zhǐ yùn xíng le.

Thang máy đột nhiên gặp sự cố ngừng hoạt động rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

故障 [gù zhàng] (CỐ CHƯỚNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu