放

fàng
Âm Hán Việt:PHÓNG

thả, đặt, để

Ví dụ câu thực tế

我把钱放在钱包里。

wǒ bǎ qián fàng zài qián bāo lǐ.

Tôi đặt tiền vào trong ví.

把书放在桌子上吧。

bǎ shū fàng zài zhuō zi shàng ba.

Hãy đặt sách lên bàn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

放 [fàng] (PHÓNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK