放纵
(放縱)nuông chiều
Ví dụ câu thực tế
父母过度的溺爱不仅不能让孩子健康成长,反而容易助长其放纵任性的不良习气。
fù mǔ guò dù de nì ài bù jǐn bù néng ràng hái zi jiàn kāng chéng zhǎng, fǎn ér róng yì zhù zhǎng qí fàng zòng rèn xìng de bù liáng xí qì.
Sự nuông chiều quá mức của cha mẹ không những không giúp con cái lớn lên khỏe mạnh mà còn dễ khuyến khích chúng có những thói quen xấu là buông thả và cố chấp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.