放心
yên tâm
Ví dụ câu thực tế
你放心,我会帮助你。
nǐ fàng xīn, wǒ huì bāng zhù nǐ.
Bạn yên tâm, tôi sẽ giúp bạn.
请放心,我会把事情办好的。
qǐng fàng xīn, wǒ huì bǎ shì qíng bàn hǎo de.
Hãy yên tâm, tôi sẽ giải quyết ổn thỏa mọi việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.