放松

(放鬆)fàng sōng
Âm Hán Việt:PHÓNG TÙNG

thư giãn

Ví dụ câu thực tế

别那么紧张,放松一点。

bié nà me jǐn zhāng, fàng sōng yì diǎn.

Đừng căng thẳng như vậy, thư giãn một chút.

考试结束了,我们需要放松一下。

kǎo shì jié shù le, wǒ men xū yào fàng sōng yī xià.

Kỳ thi đã kết thúc và chúng ta cần thư giãn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

放松 [fàng sōng] (PHÓNG TÙNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu