放松
(放鬆)thư giãn
Ví dụ câu thực tế
别那么紧张,放松一点。
bié nà me jǐn zhāng, fàng sōng yì diǎn.
Đừng căng thẳng như vậy, thư giãn một chút.
考试结束了,我们需要放松一下。
kǎo shì jié shù le, wǒ men xū yào fàng sōng yī xià.
Kỳ thi đã kết thúc và chúng ta cần thư giãn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.