搬
chuyển, dời
Ví dụ câu thực tế
这个桌子我搬不动。
zhè ge zhuō zi wǒ bān bù dòng.
Tôi không di chuyển được cái bàn này.
请帮我把这张桌子搬到楼下好吗?
qǐng bāng wǒ bǎ zhè zhāng zhuō zi bān dào lóu xià hǎo ma?
Xin giúp tôi bê cái bàn này xuống tầng dưới được không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chuyển nhà
di chuyển
mang đi
chở / vận chuyển / khuân vác / mang
di chuyển (thứ gì đó) xung quanh / chuyển nhà
người khuân vác
kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người / mách lẻo / gây rối
gọi viện binh / điều động quân lính
nghịch ngợm / chơi đùa và di chuyển thứ gì đó / khoe khoang (những gì có thể làm) / phô trương (khả năng của mình) / gây rắc rối
truyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn / nhiều chuyện / mách lẻo
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.