搬迁
(搬遷)di chuyển
Ví dụ câu thực tế
为了配合市政跨江大桥的规划建设,沿江这处老旧居民区即将进行整体搬迁。
wèi le pèi hé shì zhèng kuà jiāng dà qiáo de guī huà jiàn shè, yán jiāng zhè chù lǎo jiù jū mín qū jí jiāng jìn xíng zhěng tǐ bān qiān.
Để hợp tác quy hoạch và xây dựng cầu vượt sông của thành phố, khu dân cư cũ ven sông này sắp được di dời hoàn toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.