搬运
(搬運)chở / vận chuyển / khuân vác / mang
Ví dụ câu thực tế
工人们正忙着在仓库搬运货物。
gōng rén men zhèng máng zhe zài cāng kù bān yùn huò wù.
Các công nhân đang bận rộn bốc dỡ hàng hóa trong kho.
搬运精密仪器之前,箱子底部必须先垫上一层厚厚的防震泡沫。
bān yùn jīng mì yí qì zhī qián, xiāng zi dǐ bù bì xū xiān diàn shàng yī céng hòu hòu de fáng zhèn pào mò.
Trước khi vận chuyển các dụng cụ chính xác, đáy hộp phải được lót một lớp xốp dày chống sốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.