搬弄是非
kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người / mách lẻo / gây rối
Ví dụ câu thực tế
对于那些喜欢搬弄是非的人,大家往往选择敬而远之,不愿过多接触。
duì yú nà xiē xǐ huān bān nòng shì fēi de rén, dà jiā wǎng wǎng xuǎn zé jìng ér yuǎn zhī, bù yuàn guò duō jiē chù.
Với những người thích buôn chuyện, mọi người thường chọn cách tránh xa họ và không muốn tiếp xúc quá nhiều với họ.
有教养的人在工作生活中懂得严以律己宽以待人,从不在私底下搬弄是非、在背后对同事朋友的私生活说闲话。
yǒu jiào yǎng de rén zài gōng zuò shēng huó zhōng dǒng de yán yǐ lǜ jǐ kuān yǐ dài rén, cóng bù zài sī dǐ xià bān nòng shì fēi, zài bèi hòu duì tóng shì péng yǒu de sī shēng huó shuō xián huà.
Người có học thức biết nghiêm khắc với bản thân và đối xử tử tế với người khác trong công việc và cuộc sống. Họ không bao giờ gây rắc rối trong chuyện riêng tư hay nói xấu sau lưng về đời sống riêng tư của đồng nghiệp, bạn bè.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.