掌

zhǎng

lòng bàn tay / lòng bàn chân / móng vuốt / móng ngựa / tát / cầm trong tay / sử dụng

Ví dụ câu thực tế

此时此刻,全场响起了掌声。

cǐ shí cǐ kè, quán chǎng xiǎng qǐ le zhǎng shēng.

Vào thời điểm này, toàn hội trường vang lên tiếng vỗ tay.

他的精彩演讲赢得了热烈鼓掌。

tā de jīng cǎi yǎn jiǎng yíng dé le rè liè gǔ zhǎng.

Bài diễn thuyết tuyệt vời của anh ấy đã nhận được những tràng pháo tay nhiệt liệt.

掌握一门专业技能很有用。

zhǎng wò yī mén zhuān yè jì néng hěn yǒu yòng.

Nắm vững một kỹ năng chuyên môn rất có ích.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.