掌声

(掌聲)zhǎng shēng
Âm Hán Việt:CHƯỞNG THANH

tiếng vỗ tay, tràng pháo tay

Ví dụ câu thực tế

精彩的表演赢得了热烈掌声。

jīng cǎi de biǎo yǎn yíng dé le rè liè zhǎng shēng.

Màn biểu diễn tuyệt vời đã nhận được những tràng pháo tay nồng nhiệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.