挂
(掛)Ví dụ câu thực tế
把画儿挂在墙上。
bǎ huà ér guà zài qiáng shàng.
Treo bức tranh lên trên tường.
我们把画儿挂在墙上吧。
wǒ men bǎ huà ér guà zài qiáng shàng ba.
Hãy treo bức tranh lên tường.
请先别挂电话。
qǐng xiān bié guà diàn huà.
Làm ơn đừng cúp máy nữa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bỏ lỡ
cái móc; khớp nối
đăng ký; lấy số
báo mất (giấy tờ tuỳ thân, séc, v.v.)
trang trí cho dịp lễ hội / bị thương trong chiến đấu
gắn tên ai đó vào (một vai trò); mang danh nghĩa / chỉ trên danh nghĩa; danh nghĩa mà thôi
nghĩa đen: treo biển / mở cửa kinh doanh / niêm yết (trên thị trường chứng khoán)
thảm trang trí
lo lắng / luôn nghĩ về
ổ khóa móc
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.