挂钩
(掛鉤)cái móc; khớp nối
Ví dụ câu thực tế
为激发基层科研人员的创新创造活力,研究所把科研成果转化业绩与年终绩效紧密挂钩。
wèi jī fā jī céng kē yán rén yuán de chuàng xīn chuàng zào huó lì, yán jiū suǒ bǎ kē yán chéng guǒ zhuǎn huà yè jì yǔ nián zhōng jì xiào jǐn mì guà gōu.
Để kích thích sự đổi mới, sáng tạo của các nhà nghiên cứu khoa học cơ sở, Viện liên kết chặt chẽ việc chuyển đổi kết quả nghiên cứu khoa học với kết quả cuối năm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.