拖

(拕)tuō
Âm Hán Việt:THA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tuō

kéo, rê, trì hoãn, lau (nhà)

#2tuō

kéo / lôi / kéo lê / rủ xuống / lau (sàn) / trì hoãn / kéo dài

Ví dụ câu thực tế

地板脏了,我刚拖完地。

dì bǎn zāng le, wǒ gāng tuō wán dì.

Sàn nhà bẩn rồi, tôi vừa mới lau nhà xong.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.