拖欠
chậm trả
Ví dụ câu thực tế
劳动监察执法部门加大专项整治力度,依法严惩任何恶意拖欠农民工工资的违法单位。
láo dòng jiān chá zhí fǎ bù mén jiā dà zhuān xiàng zhěng zhì lì dù, yī fǎ yán chéng rèn hé è yì tuō qiàn nóng mín gōng gōng zī de wéi fǎ dān wèi.
Các cơ quan thanh tra lao động và thực thi pháp luật sẽ tăng cường các nỗ lực chấn chỉnh đặc biệt và trừng phạt nghiêm khắc bất kỳ đơn vị bất hợp pháp nào cố ý vi phạm lương của người lao động nhập cư theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.