抱

bào
Âm Hán Việt:BÃO

Ví dụ câu thực tế

分别时,朋友们紧紧地抱在了一起。

fēn bié shí, péng yǒu men jǐn jǐn dì bào zài le yì qǐ.

Khi chia tay, các bạn bè ôm chặt lấy nhau.

他把孩子抱了起来。

tā bǎ hái zi bào le qǐ lái.

Anh bế đứa trẻ lên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.