抱
ôm, bế
Ví dụ câu thực tế
分别时,朋友们紧紧地抱在了一起。
fēn bié shí, péng yǒu men jǐn jǐn dì bào zài le yì qǐ.
Khi chia tay, các bạn bè ôm chặt lấy nhau.
他把孩子抱了起来。
tā bǎ hái zi bào le qǐ lái.
Anh bế đứa trẻ lên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
áy náy, xin lỗi
than phiền, oán trách
tham vọng
ôm; ôm ấp
có (khát vọng, nghi ngờ v.v.)
nghĩa đen: ôm chân Phật (mà chưa từng thắp hương) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra sùng đạo chỉ khi gặp khó khăn / biện pháp hoảng loạn thay cho chuẩn bị kịp thời
bị ốm; sức khỏe không tốt
đặt hai tay ra sau đầu, đan ngón tay vào nhau / ôm đầu (trong tuyệt vọng, sợ hãi, v.v.) / che đầu bằng hai tay (để bảo vệ)
có nỗi tiếc nuối day dứt
cảm thấy bị oan ức
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.