抱负

(抱負)bào fù
Âm Hán Việt:BÃO PHỤ

tham vọng

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代抱负研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài bào fù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp những thông tin trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về khát vọng hiện đại.

这群充满朝气的热血青年怀揣着远大的抱负,投身于国家的新能源研发事业。

zhè qún chōng mǎn zhāo qì de rè xuè qīng nián huái chuāi zhe yuǎn dà de bào fù, tóu shēn yú guó jiā de xīn néng yuán yán fā shì yè.

Nhóm thanh niên đầy nghị lực và đam mê này có tham vọng cao cả và cống hiến hết mình cho việc nghiên cứu và phát triển năng lượng mới của đất nước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.