抱歉
áy náy, xin lỗi
Ví dụ câu thực tế
真的很抱歉,让你久等了。
zhēn de hěn bào qiàn, ràng nǐ jiǔ děng le.
Thật sự rất xin lỗi, để bạn phải đợi lâu rồi.
非常抱歉,让您等了这么久。
fēi cháng bào qiàn, ràng nín děng le zhè me jiǔ.
Tôi rất xin lỗi vì đã để bạn chờ đợi lâu như vậy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.