抛

(拋)pāo
Âm Hán Việt:PHAO

Ví dụ câu thực tế

救生队员迅速把橙色的救生圈准确地抛向了在急流中挣扎的落水人员。

jiù shēng duì yuán xùn sù bǎ chéng sè de jiù shēng quān zhǔn què dì pāo xiàng le zài jí liú zhōng zhēng zhá de luò shuǐ rén yuán.

Các nhân viên cứu hộ ném chiếc phao cứu sinh màu cam một cách nhanh chóng và chính xác về phía người đàn ông sắp chết đuối đang vùng vẫy trong dòng thác ghềnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.