抛光

(拋光)pāo guāng

đánh bóng; làm cho sáng bóng

Ví dụ câu thực tế

经过工匠细心打磨抛光,这块天然大理石台面变得光洁光滑。

jīng guò gōng jiàng xì xīn dǎ mó pāo guāng, zhè kuài tiān rán dà lǐ shí tái miàn biàn dé guāng jié guāng huá.

Sau khi được các thợ thủ công đánh bóng cẩn thận, mặt bàn bằng đá cẩm thạch tự nhiên này trở nên mịn màng và bóng bẩy.

在进行大口径天文望远镜镜面高精度研磨抛光时,任何微米级的加工误差都将直接影响观测成像。

zài jìn xíng dà kǒu jìng tiān wén wàng yuǎn jìng jìng miàn gāo jīng dù yán mó pāo guāng shí, rèn hé wēi mǐ jí de jiā gōng wù chā dōu jiāng zhí jiē yǐng xiǎng guān cè chéng xiàng.

Khi thực hiện mài và đánh bóng độ chính xác cao của gương kính viễn vọng thiên văn có đường kính lớn, mọi lỗi xử lý ở cấp độ micron sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh quan sát.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

抛光 [pāo guāng] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK