抛开
(拋開)loại bỏ
Ví dụ câu thực tế
我们应当抛开一切杂念与偏见,全身心投入到科学真理的探索之中。
wǒ men yīng dāng pāo kāi yī qiè zá niàn yǔ piān jiàn, quán shēn xīn tóu rù dào kē xué zhēn lǐ de tàn suǒ zhī zhōng.
Chúng ta nên gạt bỏ mọi phiền nhiễu và định kiến và cống hiến hết mình cho việc khám phá chân lý khoa học.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.