抛弃
(拋棄)bỏ rơi
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真抛弃各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn pāo qì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và nghiêm túc gác lại mọi yêu cầu công việc.
任何企图阻碍历史车轮前行的倒行逆施,终究会被时代的发展大潮所抛弃。
rèn hé qǐ tú zǔ ài lì shǐ chē lún qián xíng de dào xíng nì shī, zhōng jiū huì bèi shí dài de fā zhǎn dà cháo suǒ pāo qì.
Mọi nỗ lực cản trở sự tiến bộ của lịch sử cuối cùng sẽ bị làn sóng phát triển bỏ rơi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.