惨

(慘)cǎn
Âm Hán Việt:THẢM

thảm thương, thê thảm, tệ hại

Ví dụ câu thực tế

昨天的期末考试我考得太惨了。

zuó tiān de qī mò kǎo shì wǒ kǎo dé tài cǎn le.

Kỳ thi cuối kỳ hôm qua tôi làm bài thê thảm quá.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

惨 [cǎn] (THẢM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK