惨重
(慘重)nặng nề; nghiêm trọng
Ví dụ câu thực tế
在那场突如其来的地震灾害中,当地的基础设施遭受了惨重的损失。
zài nà chǎng tū rú qí lái de dì zhèn zāi hài zhōng, dāng dì de jī chǔ shè shī zāo shòu le cǎn zhòng de sǔn shī.
Trong thảm họa động đất bất ngờ đó, cơ sở hạ tầng địa phương bị thiệt hại nặng nề.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.