惨白
(慘白)(mặt) tái nhợt; (phong cảnh) mờ nhạt
Ví dụ câu thực tế
生了一场大病初愈,他的脸色显得十分惨白,没有一丝血色。
shēng le yī cháng dà bìng chū yù, tā de liǎn sè xiǎn de shí fēn cǎn bái, méi yǒu yī sī xuè sè.
Sau khi khỏi bệnh nặng, sắc mặt của anh trông rất xanh xao, không còn một chút máu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.