惨痛
(慘痛)đắng; đau đớn
Ví dụ câu thực tế
这场突发特大火灾留下了惨痛的历史教训,消防安全隐患必须彻底排查。
zhè chǎng tū fā tè dà huǒ zāi liú xià le cǎn tòng de lì shǐ jiào xùn, xiāo fáng ān quán yǐn huàn bì xū chè dǐ pái chá.
Vụ cháy lớn và bất ngờ này đã để lại một bài học lịch sử đau thương, cần phải điều tra kỹ lưỡng những nguy cơ về an toàn cháy nổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.