悬
(懸)treo; lơ lửng; thắc thỏm; nguy hiểm
Ví dụ câu thực tế
这件事到现在心里还悬着呢。
zhè jiàn shì dào xiàn zài xīn lǐ hái xuán zhe ne.
Chuyện này đến giờ trong lòng vẫn thấy thắc thỏm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
vách đá
hồi hộp; căng thẳng
treo; đình chỉ
khác nhau; mâu thuẫn
Vách đá cheo leo
treo thưởng / tiền thưởng
vấn đề chưa được giải quyết / vụ án chưa được giải quyết
trôi nổi (trong không khí, v.v.) / huyền phù
lơ lửng trong không trung / bị treo lơ lửng / (ví von) không chắc chắn
lơ lửng (trực thăng, con trỏ máy tính, v.v.)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.