悬挂
(懸掛)treo; đình chỉ
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真悬挂各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn xuán guà gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc treo các yêu cầu công việc.
节日的城市主干道两旁,整整齐齐地悬挂着一盏盏喜庆火红的中国结和大红灯笼。
jié rì de chéng shì zhǔ gàn dào liǎng páng, zhěng zhěng qí qí dì xuán guà zhe yī zhǎn zhǎn xǐ qìng huǒ hóng de zhōng guó jié hé dà hóng dēng lóng.
Những nút thắt màu đỏ đậm chất lễ hội và đèn lồng đỏ được treo gọn gàng ở hai bên đường chính của thành phố lễ hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.