悬殊

(懸殊)xuán shū
Âm Hán Việt:HUYỀN THÙ

khác nhau; mâu thuẫn

Ví dụ câu thực tế

双方在人员规模和装备水平上存在悬殊的实力差距,这无疑是一场硬仗。

shuāng fāng zài rén yuán guī mó hé zhuāng bèi shuǐ píng shàng cún zài xuán shū de shí lì chā jù, zhè wú yí shì yī cháng yìng zhàng.

Thực lực giữa hai bên có sự chênh lệch rất lớn về quy mô nhân sự và trình độ trang bị. Đây chắc chắn là một trận chiến khó khăn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.