悬案

(懸案)xuán àn

vấn đề chưa được giải quyết / vụ án chưa được giải quyết

Ví dụ câu thực tế

经过连续数月抽丝剥茧般的缜密侦查,警方终于揭开了这起尘封多年悬案的真相谜底。

jīng guò lián xù shù yuè chōu sī bō jiǎn bān de zhěn mì zhēn chá, jǐng fāng zhōng yú jiē kāi le zhè qǐ chén fēng duō nián xuán àn de zhēn xiàng mí dǐ.

Sau nhiều tháng điều tra tỉ mỉ, cuối cùng cảnh sát cũng tiết lộ sự thật đằng sau vụ án chưa được giải quyết này.

经过警方历时半年的深入调查,这起悬案的真相终于水落石出。

jīng guò jǐng fāng lì shí bàn nián de shēn rù diào chá, zhè qǐ xuán àn de zhēn xiàng zhōng yú shuǐ luò shí chū.

Sau cuộc điều tra chuyên sâu của cảnh sát kéo dài nửa năm, sự thật về vụ án chưa được giải quyết này cuối cùng cũng được đưa ra ánh sáng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.