怨
oán trách, trách móc
Ví dụ câu thực tế
这件事不能全怨他一个人。
zhè jiàn shì bù néng quán yuàn tā yí gè rén.
Chuyện này không thể trách hết một mình anh ấy được.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
v. oán giận; n. sự oán giận
lời than phiền
Oán hận
(thành ngữ) trách trời trách người
nghĩa đen: tiếng oán than đầy đường (thành ngữ); bất mãn vang khắp nơi / bất mãn được bày tỏ công khai
oán trách số phận / than thân trách phận
grudge; pent-up resentment; consuming bitterness
cung nữ lớn tuổi / người phụ nữ chưa lập gia đình
một cặp vợ chồng không hạnh phúc (văn viết)
than vãn / oán trách / giọng oán than
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.