心脏

(心臟)xīn zàng
Âm Hán Việt:TÂM TẠNG

trái tim, tim

Ví dụ câu thực tế

健康的饮食和运动对保护心脏很重要。

jiàn kāng de yǐn shí hé yùn dòng duì bǎo hù xīn zàng hěn zhòng yào.

Chế độ ăn uống lành mạnh và vận động rất quan trọng để bảo vệ trái tim.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.